seventh art

/ˈsɛvənθ ɑrt/
Danh từ
  1. (phim, trước chủ yếu là mạo từ xác định) Nghệ thuật làm phim; làm phim; rạp chiếu phim.
    (film, chiefly preceded by the definite article) The art of making motion pictures; filmmaking; cinema.
🎬 Nghe “seventh art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish